bẽ mặt

bẽ mặt

Cậu bé cảm thấy bẽ mặt khi làm đổ ly nước trong bữa tiệc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cảm thấy xấu hổ, ngượng ngùng, mất thể diện trước mặt người khác: "bẽ mặt" mô tả trạng thái tâm lý khi một người cảm thấy hổ thẹn, lúng túng hành động, lời nói hoặc tình huống nào đó khiến họ mất mặt trước đám đông hoặc người đối diện.
  2. Động từ (dùng trong cấu trúc "làm bẽ mặt", "bị bẽ mặt"):

    • Khiến ai đó hoặc bản thân cảm thấy xấu hổ, mất thể diện: Hành động làm cho người khác hoặc chính mình rơi vào tình trạng ngượng ngùng, không còn giữ được thể diện.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Nghe mọi người cười, cảm thấy rất bẽ mặt. (Cảm giác xấu hổ dâng lên khi nghe thấy tiếng cười.)
    • Câu trả lời sai khiến ấy đứng bẽ mặt giữa đám đông. (Sai lầm khiến ấy lúng túng, mất thể diện trước nhiều người.)
  • Động từ (trong cấu trúc):

    • Anh ấy bị bẽ mặt bị phát hiện nói dối. (Anh ấy cảm thấy mất mặt lời nói dối bị bóc trần.)
    • Đừng làm bẽ mặt người khác trước chỗ đông người. (Không nên khiến ai đó xấu hổ trước mặt nhiều người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bẽ bàng": từ gần nghĩa, nhấn mạnh cảm giác tủi hổ, chán nản thất vọng xen lẫn.

    • Thất bại liên tiếp khiến anh ta cảm thấy bẽ bàng. (Những thất bại khiến anh ta vừa xấu hổ vừa chán nản.)
  • "bẽ mặt bẽ lòng": thành ngữ diễn tả cảm giác xấu hổ tổn thương sâu trong lòng.

    • Bị từ chối công khai, ấy bẽ mặt bẽ lòng. (Việc bị từ chối trước mặt mọi người khiến ấy vừa mất mặt vừa đau lòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hổ thẹn (động từ/tính từ): cảm thấy xấu hổ với lương tâm hoặc không làm tròn bổn phận.
  • Ngượng ngùng (tính từ): cảm thấy lúng túng, e thẹn, thườngmức độ nhẹ hơn "bẽ mặt".
  • Mất mặt (động từ): làm giảm hoặc mất đi thể diện, danh dự trước người khác.
Từ đồng nghĩa
  • Xấu hổ: cảm thấy ngượng lỗi lầm hoặc điều không hay.
  • Thẹn thùng: cảm thấy ngại ngùng, thường trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hơn.
  • Mất thể diện: không giữ được sự tôn trọng từ người khác.
Thành ngữ liên quan
  • Bẽ mặt như gái mất chồng: von cảm giác bẽ mặtmức độ rất cao, lúng túng, xấu hổ tột cùng.
    • Bị phê bình trước cuộc họp, ông ấy bẽ mặt như gái mất chồng. (Ông ấycùng xấu hổ lúng túng khi bị chỉ trích.)

Từ chứa "bẽ mặt"