bẽ mặt
Định nghĩa
Tính từ:
- Cảm thấy xấu hổ, ngượng ngùng, mất thể diện trước mặt người khác: "bẽ mặt" mô tả trạng thái tâm lý khi một người cảm thấy hổ thẹn, lúng túng vì hành động, lời nói hoặc tình huống nào đó khiến họ mất mặt trước đám đông hoặc người đối diện.
Động từ (dùng trong cấu trúc "làm bẽ mặt", "bị bẽ mặt"):
- Khiến ai đó hoặc bản thân cảm thấy xấu hổ, mất thể diện: Hành động làm cho người khác hoặc chính mình rơi vào tình trạng ngượng ngùng, không còn giữ được thể diện.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Nghe mọi người cười, nó cảm thấy rất bẽ mặt. (Cảm giác xấu hổ dâng lên khi nghe thấy tiếng cười.)
- Câu trả lời sai khiến cô ấy đứng bẽ mặt giữa đám đông. (Sai lầm khiến cô ấy lúng túng, mất thể diện trước nhiều người.)
Động từ (trong cấu trúc):
- Anh ấy bị bẽ mặt vì bị phát hiện nói dối. (Anh ấy cảm thấy mất mặt vì lời nói dối bị bóc trần.)
- Đừng làm bẽ mặt người khác trước chỗ đông người. (Không nên khiến ai đó xấu hổ trước mặt nhiều người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bẽ bàng": từ gần nghĩa, nhấn mạnh cảm giác tủi hổ, chán nản và thất vọng xen lẫn.
- Thất bại liên tiếp khiến anh ta cảm thấy bẽ bàng. (Những thất bại khiến anh ta vừa xấu hổ vừa chán nản.)
"bẽ mặt bẽ lòng": thành ngữ diễn tả cảm giác xấu hổ và tổn thương sâu trong lòng.
- Bị từ chối công khai, cô ấy bẽ mặt bẽ lòng. (Việc bị từ chối trước mặt mọi người khiến cô ấy vừa mất mặt vừa đau lòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Hổ thẹn (động từ/tính từ): cảm thấy xấu hổ với lương tâm hoặc vì không làm tròn bổn phận.
- Ngượng ngùng (tính từ): cảm thấy lúng túng, e thẹn, thường ở mức độ nhẹ hơn "bẽ mặt".
- Mất mặt (động từ): làm giảm hoặc mất đi thể diện, danh dự trước người khác.
Từ đồng nghĩa
- Xấu hổ: cảm thấy ngượng vì lỗi lầm hoặc điều không hay.
- Thẹn thùng: cảm thấy ngại ngùng, thường trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hơn.
- Mất thể diện: không giữ được sự tôn trọng từ người khác.
Thành ngữ liên quan
- Bẽ mặt như gái mất chồng: ví von cảm giác bẽ mặt ở mức độ rất cao, lúng túng, xấu hổ tột cùng.
- Bị phê bình trước cuộc họp, ông ấy bẽ mặt như gái mất chồng. (Ông ấy vô cùng xấu hổ và lúng túng khi bị chỉ trích.)